The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cựu tiếng Anh là gì?

cựu tiếng Anh là former /ˈfɔːrmər/. đã từng là, trước đây là

Hình minh hoạ "cựu" tiếng Anh là "former"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

former

Tính từ
/ˈfɔːrmər/

Ví dụ câu với cựu / former

  1. 1

    Anh ấy là cựu sinh viên của trường đại học này.

    He is a former student of this university.

  2. 2

    Cô ấy là cựu giám đốc của công ty đó.

    She is a former director of that company.

Ghi chú dùng từ cựu

Từ 'cựu' dùng để chỉ người hoặc vật đã từng có chức vụ hoặc trạng thái nhưng không còn nữa. Các từ liên quan: 'ex' (tiền tố chỉ người hoặc vật đã từng giữ chức vụ), 'past' (quá khứ), 'previous' (trước đó).

Video minh hoạ cựu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cựu

Câu hỏi thường gặp về "cựu"

Cựu tiếng Anh là gì?

Cựu tiếng Anh là "former" (tính từ), nghĩa là: đã từng là, trước đây là

"former" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"former" nghĩa tiếng Việt là "cựu". Từ 'cựu' dùng để chỉ người hoặc vật đã từng có chức vụ hoặc trạng thái nhưng không còn nữa.

Phát âm "former" như thế nào?

"former" có phiên âm IPA /ˈfɔːrmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "former"?

He is a former student of this university. — Anh ấy là cựu sinh viên của trường đại học này.