The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh mật tiếng Anh là gì?

bánh mật tiếng Anh là molasses-sweetened glutinous rice cake /məˈlæsəz-ˈswitənd ˈɡluː.tɪ.nəs raɪs keɪk/. Bánh mật là loại bánh làm từ gạo nếp và mật, có vị ngọt và dẻo.

Hình minh hoạ "bánh mật" tiếng Anh là "molasses-sweetened glutinous rice cake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

molasses-sweetened glutinous rice cake

Danh từ
/məˈlæsəz-ˈswitənd ˈɡluː.tɪ.nəs raɪs keɪk/

Ví dụ câu với bánh mật / molasses-sweetened glutinous rice cake

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh mật vào dịp Tết.

    I enjoy eating molasses-sweetened rice cakes during Tet.

  2. 2

    Bánh mật có màu vàng óng và mùi thơm đặc trưng.

    The molasses-sweetened rice cake has a golden color and a distinctive aroma.

Ghi chú dùng từ bánh mật

Bánh mật là món ăn truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các loại bánh dẻo, ngọt. Các từ liên quan: 'bánh dẻo' (mochi), 'mật ong' (honey), 'gạo nếp' (glutinous rice).

Video minh hoạ bánh mật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bánh mật

Câu hỏi thường gặp về "bánh mật"

Bánh mật tiếng Anh là gì?

Bánh mật tiếng Anh là "molasses-sweetened glutinous rice cake" (danh từ), nghĩa là: Bánh mật là loại bánh làm từ gạo nếp và mật, có vị ngọt và dẻo.

"molasses-sweetened glutinous rice cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"molasses-sweetened glutinous rice cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh mật". Bánh mật là món ăn truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các loại bánh dẻo, ngọt.

Phát âm "molasses-sweetened glutinous rice cake" như thế nào?

"molasses-sweetened glutinous rice cake" có phiên âm IPA /məˈlæsəz-ˈswitənd ˈɡluː.tɪ.nəs raɪs keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "molasses-sweetened glutinous rice cake"?

I enjoy eating molasses-sweetened rice cakes during Tet. — Tôi thích ăn bánh mật vào dịp Tết.