Tiếng Việt
Đa bào tiếng Anh là gì?
đa bào tiếng Anh là multicellular /ˌmʌltiˈsɛljələr/. Có nhiều tế bào, đặc trưng của sinh vật đa bào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multicellular
Ví dụ câu với đa bào / multicellular
- 1
Các sinh vật đa bào như con người có hệ thần kinh phức tạp.
Multicellular organisms like humans have complex nervous systems.
- 2
Các loại thực vật đa bào phát triển qua nhiều giai đoạn.
Multicellular plants develop through various stages.
Ghi chú dùng từ đa bào
Đa bào mô tả sinh vật gồm nhiều tế bào. Các từ liên quan: tế bào (cell), đơn bào (unicellular), mô (tissue).
Video minh hoạ đa bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đa bào
Câu hỏi thường gặp về "đa bào"
Đa bào tiếng Anh là gì?
Đa bào tiếng Anh là "multicellular" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều tế bào, đặc trưng của sinh vật đa bào.
"multicellular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multicellular" nghĩa tiếng Việt là "đa bào". Đa bào mô tả sinh vật gồm nhiều tế bào.
Phát âm "multicellular" như thế nào?
"multicellular" có phiên âm IPA /ˌmʌltiˈsɛljələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multicellular"?
Multicellular organisms like humans have complex nervous systems. — Các sinh vật đa bào như con người có hệ thần kinh phức tạp.