Tiếng Việt
Đa cực tiếng Anh là gì?
đa cực tiếng Anh là multipolar /ˌmʌltiˈpoʊlər/. Có nhiều cực hoặc trung tâm quyền lực, đặc biệt trong chính trị quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multipolar
Ví dụ câu với đa cực / multipolar
- 1
Trật tự thế giới đa cực đang hình thành sau Chiến tranh Lạnh.
The multipolar world order is emerging after the Cold War.
- 2
Các quốc gia đang cố gắng duy trì vị thế trong hệ thống đa cực này.
Countries are trying to maintain their positions in this multipolar system.
Ghi chú dùng từ đa cực
Đa cực mô tả hệ thống có nhiều trung tâm quyền lực, khác với hệ đơn cực hoặc nhị cực. Các thuật ngữ liên quan: 'unipolar' (đơn cực), 'bipolar' (song cực), 'multipolar' (đa cực).
Video minh hoạ đa cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa cực
Câu hỏi thường gặp về "đa cực"
Đa cực tiếng Anh là gì?
Đa cực tiếng Anh là "multipolar" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều cực hoặc trung tâm quyền lực, đặc biệt trong chính trị quốc tế.
"multipolar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multipolar" nghĩa tiếng Việt là "đa cực". Đa cực mô tả hệ thống có nhiều trung tâm quyền lực, khác với hệ đơn cực hoặc nhị cực.
Phát âm "multipolar" như thế nào?
"multipolar" có phiên âm IPA /ˌmʌltiˈpoʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multipolar"?
The multipolar world order is emerging after the Cold War. — Trật tự thế giới đa cực đang hình thành sau Chiến tranh Lạnh.