Tiếng Việt
Đá gà tiếng Anh là gì?
đá gà tiếng Anh là cockfight /ˈkɒkˌfaɪt/. Trận đấu giữa hai con gà trống để giải trí hoặc tranh thắng thua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cockfight
Ví dụ câu với đá gà / cockfight
- 1
Các trận đá gà truyền thống thường diễn ra vào cuối tuần.
Traditional cockfights often take place on weekends.
- 2
Anh ấy đã xem một trận đá gà ở địa phương cuối tuần qua.
He watched a cockfight at the local event last weekend.
Ghi chú dùng từ đá gà
Đá gà là hình thức thi đấu giữa hai con gà trống, phổ biến ở nhiều nơi để giải trí hoặc tranh giải. Các từ liên quan: 'gà trống' (rooster), 'trận đấu' (match), 'giải trí' (entertainment).
Video minh hoạ đá gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đá gà
Câu hỏi thường gặp về "đá gà"
Đá gà tiếng Anh là gì?
Đá gà tiếng Anh là "cockfight" (danh từ), nghĩa là: Trận đấu giữa hai con gà trống để giải trí hoặc tranh thắng thua.
"cockfight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cockfight" nghĩa tiếng Việt là "đá gà". Đá gà là hình thức thi đấu giữa hai con gà trống, phổ biến ở nhiều nơi để giải trí hoặc tranh giải.
Phát âm "cockfight" như thế nào?
"cockfight" có phiên âm IPA /ˈkɒkˌfaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cockfight"?
Traditional cockfights often take place on weekends. — Các trận đá gà truyền thống thường diễn ra vào cuối tuần.