Tiếng Việt
Đồ đá tiếng Anh là gì?
đồ đá tiếng Anh là stone tools /stoʊn tuːlz/. Dụng cụ làm bằng đá, sử dụng trong thời kỳ đồ đá để săn bắt, cắt, hoặc chế tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stone tools
Ví dụ câu với đồ đá / stone tools
- 1
Người tiền sử đã sử dụng đồ đá để săn bắt và chế tác.
Ancient humans used stone tools for hunting and crafting.
- 2
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều đồ đá trong khu vực khảo cổ.
Archaeologists found many stone tools at the archaeological site.
Ghi chú dùng từ đồ đá
Đồ đá là các dụng cụ làm từ đá, phổ biến trong thời kỳ đồ đá. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đồ đồng' (bronze tools) và 'đồ sắt' (iron tools), đều là các loại dụng cụ chế tạo từ kim loại.
Video minh hoạ đồ đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ đá
Câu hỏi thường gặp về "đồ đá"
Đồ đá tiếng Anh là gì?
Đồ đá tiếng Anh là "stone tools" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ làm bằng đá, sử dụng trong thời kỳ đồ đá để săn bắt, cắt, hoặc chế tác.
"stone tools" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stone tools" nghĩa tiếng Việt là "đồ đá". Đồ đá là các dụng cụ làm từ đá, phổ biến trong thời kỳ đồ đá.
Phát âm "stone tools" như thế nào?
"stone tools" có phiên âm IPA /stoʊn tuːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stone tools"?
Ancient humans used stone tools for hunting and crafting. — Người tiền sử đã sử dụng đồ đá để săn bắt và chế tác.