Tiếng Việt
Thuần hóa tiếng Anh là gì?
thuần hóa tiếng Anh là tame /teɪm/. dạy để trở nên thuần thục hoặc dễ bảo, thường dùng cho động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tame
Ví dụ câu với thuần hóa / tame
- 1
Chúng tôi đã thuần hóa con ngựa trong vòng vài tháng.
We tamed the horse within a few months.
- 2
Chó nhà của tôi rất thuần thục và dễ gần.
My pet dog is very tame and friendly.
Ghi chú dùng từ thuần hóa
Thuần hóa là quá trình làm cho động vật trở nên dễ bảo hoặc thân thiện hơn. Các từ liên quan: huấn luyện (training), làm quen (familiarize), dạy dỗ (educate).
Video minh hoạ thuần hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuần hóa
Câu hỏi thường gặp về "thuần hóa"
Thuần hóa tiếng Anh là gì?
Thuần hóa tiếng Anh là "tame" (động từ), nghĩa là: dạy để trở nên thuần thục hoặc dễ bảo, thường dùng cho động vật.
"tame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tame" nghĩa tiếng Việt là "thuần hóa". Thuần hóa là quá trình làm cho động vật trở nên dễ bảo hoặc thân thiện hơn.
Phát âm "tame" như thế nào?
"tame" có phiên âm IPA /teɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tame"?
We tamed the horse within a few months. — Chúng tôi đã thuần hóa con ngựa trong vòng vài tháng.