Tiếng Việt
Đà giáo tiếng Anh là gì?
Đà giáo tiếng Anh là cantilever /ˈkæntɪlɛvər/. Dầm hoặc cột chịu lực treo lơ lửng mà không cần hỗ trợ phía dưới, thường dùng trong xây dựng để tạo ra mái hoặc ban công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cantilever
Ví dụ câu với Đà giáo / cantilever
- 1
Cầu đỡ bằng dầm đà giáo cho phép mở rộng không gian dưới.
The bridge uses a cantilever design to span the river.
- 2
Ban công được hỗ trợ bằng đà giáo để tạo vẻ ngoài hiện đại.
The balcony is supported by a cantilever to give it a sleek look.
Ghi chú dùng từ Đà giáo
Đà giáo là một loại cấu trúc chịu lực treo, không dựa vào cột hoặc tường phía dưới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'truss' (dầm xà), 'beam' (dầm), và 'overhang' (phần nhô ra).
Video minh hoạ Đà giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đà giáo
Câu hỏi thường gặp về "Đà giáo"
Đà giáo tiếng Anh là gì?
Đà giáo tiếng Anh là "cantilever" (danh từ), nghĩa là: Dầm hoặc cột chịu lực treo lơ lửng mà không cần hỗ trợ phía dưới, thường dùng trong xây dựng để tạo ra mái hoặc ban công.
"cantilever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cantilever" nghĩa tiếng Việt là "Đà giáo". Đà giáo là một loại cấu trúc chịu lực treo, không dựa vào cột hoặc tường phía dưới.
Phát âm "cantilever" như thế nào?
"cantilever" có phiên âm IPA /ˈkæntɪlɛvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cantilever"?
The bridge uses a cantilever design to span the river. — Cầu đỡ bằng dầm đà giáo cho phép mở rộng không gian dưới.