Tiếng Việt
Đà giằng tiếng Anh là gì?
Đà giằng tiếng Anh là bracing beam /ˈbreɪsɪŋ biːm/. Dầm hoặc xà ngang dùng để gia cố hoặc giữ vững cấu trúc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bracing beam
Ví dụ câu với Đà giằng / bracing beam
- 1
The workers installed a bracing beam to stabilize the wall.
Các công nhân đã lắp đặt một dầm giằng để ổn định bức tường.
- 2
A bracing beam is essential in supporting the roof structure.
Dầm giằng là cần thiết để hỗ trợ kết cấu mái.
Ghi chú dùng từ Đà giằng
Dầm giằng là thành phần chịu lực trong xây dựng, giúp giữ vững cấu trúc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'support beam' (dầm chịu lực), 'brace' (dây đai, xà ngang), 'structural reinforcement' (gia cố kết cấu).
Video minh hoạ Đà giằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đà giằng
Câu hỏi thường gặp về "Đà giằng"
Đà giằng tiếng Anh là gì?
Đà giằng tiếng Anh là "bracing beam" (danh từ), nghĩa là: Dầm hoặc xà ngang dùng để gia cố hoặc giữ vững cấu trúc xây dựng.
"bracing beam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bracing beam" nghĩa tiếng Việt là "Đà giằng". Dầm giằng là thành phần chịu lực trong xây dựng, giúp giữ vững cấu trúc.
Phát âm "bracing beam" như thế nào?
"bracing beam" có phiên âm IPA /ˈbreɪsɪŋ biːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bracing beam"?
Các công nhân đã lắp đặt một dầm giằng để ổn định bức tường. — The workers installed a bracing beam to stabilize the wall.