The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đà kiềng tiếng Anh là gì?

Đà kiềng tiếng Anh là stone plinth /stoʊn plɪnθ/. Móng đá bằng đá dùng để nâng đỡ các công trình hoặc tượng đài.

Hình minh hoạ "Đà kiềng" tiếng Anh là "stone plinth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stone plinth

Danh từ
/stoʊn plɪnθ/

Ví dụ câu với Đà kiềng / stone plinth

  1. 1

    The statue was mounted on a stone plinth to elevate it.

    Bức tượng được đặt trên đế đá để làm nổi bật nó.

  2. 2

    The ancient temple's stone plinths have survived for centuries.

    Các đế đá của đền cổ đã tồn tại hàng thế kỷ.

Ghi chú dùng từ Đà kiềng

Đà kiềng là loại móng đá dùng để nâng đỡ các công trình hoặc tượng đài. Các từ liên quan: 'pedestal' (bệ đỡ), 'base' (nền móng), 'foundation' (nền móng).

Video minh hoạ Đà kiềng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đà kiềng

Câu hỏi thường gặp về "Đà kiềng"

Đà kiềng tiếng Anh là gì?

Đà kiềng tiếng Anh là "stone plinth" (danh từ), nghĩa là: Móng đá bằng đá dùng để nâng đỡ các công trình hoặc tượng đài.

"stone plinth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stone plinth" nghĩa tiếng Việt là "Đà kiềng". Đà kiềng là loại móng đá dùng để nâng đỡ các công trình hoặc tượng đài.

Phát âm "stone plinth" như thế nào?

"stone plinth" có phiên âm IPA /stoʊn plɪnθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stone plinth"?

Bức tượng được đặt trên đế đá để làm nổi bật nó. — The statue was mounted on a stone plinth to elevate it.