Tiếng Việt
Dạ yến tiếng Anh là gì?
dạ yến tiếng Anh là royal banquet /ˈrɔɪəl ˈbæŋkwɪt/. Bữa tiệc lớn dành cho vua chúa hoặc hoàng gia, thường tổ chức trong các dịp đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
royal banquet
Ví dụ câu với dạ yến / royal banquet
- 1
The emperor hosted a grand dạ yến to celebrate the new year.
Vua tổ chức một dạ yến trang trọng để chúc mừng năm mới.
- 2
Guests at the royal banquet enjoyed exquisite dishes and entertainment.
Khách mời tại dạ yến hoàng gia thưởng thức các món ăn tinh tế và các tiết mục giải trí.
Ghi chú dùng từ dạ yến
Dạ yến là một loại tiệc lớn trong hoàng cung, liên quan đến các hoạt động của vua chúa. Các từ liên quan: 'banquet' (tiệc lớn), 'feast' (tiệc tùng), 'ceremony' (lễ hội).
Video minh hoạ dạ yến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dạ yến
Câu hỏi thường gặp về "dạ yến"
Dạ yến tiếng Anh là gì?
Dạ yến tiếng Anh là "royal banquet" (danh từ), nghĩa là: Bữa tiệc lớn dành cho vua chúa hoặc hoàng gia, thường tổ chức trong các dịp đặc biệt.
"royal banquet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"royal banquet" nghĩa tiếng Việt là "dạ yến". Dạ yến là một loại tiệc lớn trong hoàng cung, liên quan đến các hoạt động của vua chúa.
Phát âm "royal banquet" như thế nào?
"royal banquet" có phiên âm IPA /ˈrɔɪəl ˈbæŋkwɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "royal banquet"?
Vua tổ chức một dạ yến trang trọng để chúc mừng năm mới. — The emperor hosted a grand dạ yến to celebrate the new year.