The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều dưỡng đa khoa tiếng Anh là gì?

điều dưỡng đa khoa tiếng Anh là general nurse /ˈʤɛnərəl nɜrs/. Y tá đa khoa là người chăm sóc bệnh nhân trong nhiều lĩnh vực y học khác nhau, không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể.

Hình minh hoạ "điều dưỡng đa khoa" tiếng Anh là "general nurse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

general nurse

Danh từ
/ˈʤɛnərəl nɜrs/

Ví dụ câu với điều dưỡng đa khoa / general nurse

  1. 1

    Cô ấy làm điều dưỡng đa khoa tại bệnh viện lớn.

    She works as a general nurse at the large hospital.

  2. 2

    Điều dưỡng đa khoa cần có kiến thức rộng về y học.

    A general nurse needs broad knowledge of medicine.

Ghi chú dùng từ điều dưỡng đa khoa

Điều dưỡng đa khoa là loại y tá có thể làm việc trong nhiều bộ phận khác nhau của bệnh viện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'specialist nurse' (y tá chuyên khoa), 'registered nurse' (y tá đã đăng ký), 'nursing care' (chăm sóc điều dưỡng).

Video minh hoạ điều dưỡng đa khoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều dưỡng đa khoa

Câu hỏi thường gặp về "điều dưỡng đa khoa"

Điều dưỡng đa khoa tiếng Anh là gì?

Điều dưỡng đa khoa tiếng Anh là "general nurse" (danh từ), nghĩa là: Y tá đa khoa là người chăm sóc bệnh nhân trong nhiều lĩnh vực y học khác nhau, không chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể.

"general nurse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"general nurse" nghĩa tiếng Việt là "điều dưỡng đa khoa". Điều dưỡng đa khoa là loại y tá có thể làm việc trong nhiều bộ phận khác nhau của bệnh viện.

Phát âm "general nurse" như thế nào?

"general nurse" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl nɜrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "general nurse"?

She works as a general nurse at the large hospital. — Cô ấy làm điều dưỡng đa khoa tại bệnh viện lớn.