Tiếng Việt
Da liễu tiếng Anh là gì?
da liễu tiếng Anh là Dermatology /ˌdɜrməˈtɒlədʒi/. Chuyên ngành y học nghiên cứu và điều trị các bệnh về da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dermatology
Ví dụ câu với da liễu / Dermatology
- 1
Tôi đã đến bác sĩ da liễu để kiểm tra vết phát ban của mình.
I visited the dermatologist to check my rash.
- 2
Da liễu giúp chẩn đoán và điều trị các bệnh về da như eczema và mụn trứng cá.
Dermatology helps diagnose and treat skin conditions like eczema and acne.
Ghi chú dùng từ da liễu
Da liễu là lĩnh vực y học chuyên về da. Các thuật ngữ liên quan gồm 'eczema' (chàm), 'acne' (mụn trứng cá), và 'psoriasis' (vảy nến).
Video minh hoạ da liễu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với da liễu
- daSkin
- LiễuWillow
- Khám da liễuDermatological exam
- khoa da liễudermatology department
- bác sĩ da liễudermatologist
- bệnh viện da liễudermatology hospital
- Phòng khám da liễuDermatology clinic
- chuyên khoa da liễudermatology department
- bệnh viện da liễu trung ươngnational hospital of dermatology and venereology
- da bòcowhide
- da cáfish skin
- da dẻComplexion
Câu hỏi thường gặp về "da liễu"
Da liễu tiếng Anh là gì?
Da liễu tiếng Anh là "Dermatology" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành y học nghiên cứu và điều trị các bệnh về da.
"Dermatology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dermatology" nghĩa tiếng Việt là "da liễu". Da liễu là lĩnh vực y học chuyên về da.
Phát âm "Dermatology" như thế nào?
"Dermatology" có phiên âm IPA /ˌdɜrməˈtɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dermatology"?
I visited the dermatologist to check my rash. — Tôi đã đến bác sĩ da liễu để kiểm tra vết phát ban của mình.