Tiếng Việt
Da bò tiếng Anh là gì?
da bò tiếng Anh là cowhide /kaʊhaɪd/. Da của con bò, thường dùng làm da thuộc hoặc vật dụng bằng da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cowhide
Ví dụ câu với da bò / cowhide
- 1
Tôi mua một chiếc ví làm từ da bò thật.
I bought a wallet made from genuine cowhide.
- 2
Ghế sofa này được bọc bằng da bò cao cấp.
This sofa is upholstered with premium cowhide.
Ghi chú dùng từ da bò
Da bò là loại da được lấy từ con bò, thường dùng trong sản xuất đồ da như giày, túi xách. Các thuật ngữ liên quan: leather (da), hide (da lớn), tanned (ngâm tẩm để làm da).
Video minh hoạ da bò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với da bò
Câu hỏi thường gặp về "da bò"
Da bò tiếng Anh là gì?
Da bò tiếng Anh là "cowhide" (danh từ), nghĩa là: Da của con bò, thường dùng làm da thuộc hoặc vật dụng bằng da.
"cowhide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cowhide" nghĩa tiếng Việt là "da bò". Da bò là loại da được lấy từ con bò, thường dùng trong sản xuất đồ da như giày, túi xách.
Phát âm "cowhide" như thế nào?
"cowhide" có phiên âm IPA /kaʊhaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cowhide"?
I bought a wallet made from genuine cowhide. — Tôi mua một chiếc ví làm từ da bò thật.