Tiếng Việt
Da cá tiếng Anh là gì?
da cá tiếng Anh là fish skin /fɪʃ skɪn/. Lớp da của cá, thường được sử dụng trong thủ công mỹ nghệ hoặc làm đồ trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fish skin
Ví dụ câu với da cá / fish skin
- 1
Tôi mua một chiếc vòng làm từ da cá.
I bought a bracelet made from fish skin.
- 2
Da cá rất bền và có màu sắc tự nhiên đẹp.
Fish skin is very durable and has a beautiful natural color.
Ghi chú dùng từ da cá
Da cá là loại da được lấy từ cá, thường dùng trong thủ công mỹ nghệ. Các từ liên quan: leather (da), fish scale (vảy cá), waterproof (chống thấm).
Video minh hoạ da cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với da cá
Câu hỏi thường gặp về "da cá"
Da cá tiếng Anh là gì?
Da cá tiếng Anh là "fish skin" (danh từ), nghĩa là: Lớp da của cá, thường được sử dụng trong thủ công mỹ nghệ hoặc làm đồ trang sức.
"fish skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fish skin" nghĩa tiếng Việt là "da cá". Da cá là loại da được lấy từ cá, thường dùng trong thủ công mỹ nghệ.
Phát âm "fish skin" như thế nào?
"fish skin" có phiên âm IPA /fɪʃ skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fish skin"?
I bought a bracelet made from fish skin. — Tôi mua một chiếc vòng làm từ da cá.