The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khám da liễu tiếng Anh là gì?

Khám da liễu tiếng Anh là Dermatological exam /ˌdɜːmətəˈlɒʤɪkəl ɪɡˈzæm/. Kiểm tra về da để chẩn đoán các bệnh về da.

Hình minh hoạ "Khám da liễu" tiếng Anh là "Dermatological exam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dermatological exam

Danh từ
/ˌdɜːmətəˈlɒʤɪkəl ɪɡˈzæm/

Ví dụ câu với Khám da liễu / Dermatological exam

  1. 1

    The patient underwent a dermatological exam to identify the skin condition.

    Bệnh nhân đã thực hiện khám da liễu để xác định tình trạng da.

  2. 2

    Dermatological exams are essential for diagnosing skin diseases.

    Khám da liễu là cần thiết để chẩn đoán các bệnh về da.

Ghi chú dùng từ Khám da liễu

Khám da liễu là quá trình kiểm tra da để phát hiện các bệnh về da. Các thuật ngữ liên quan: 'dermatology' (ngành da liễu), 'skin biopsy' (xét nghiệm sinh thiết da), 'rash' (phồng rộp, phát ban).

Video minh hoạ Khám da liễu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khám da liễu

Câu hỏi thường gặp về "Khám da liễu"

Khám da liễu tiếng Anh là gì?

Khám da liễu tiếng Anh là "Dermatological exam" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra về da để chẩn đoán các bệnh về da.

"Dermatological exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dermatological exam" nghĩa tiếng Việt là "Khám da liễu". Khám da liễu là quá trình kiểm tra da để phát hiện các bệnh về da.

Phát âm "Dermatological exam" như thế nào?

"Dermatological exam" có phiên âm IPA /ˌdɜːmətəˈlɒʤɪkəl ɪɡˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dermatological exam"?

Bệnh nhân đã thực hiện khám da liễu để xác định tình trạng da. — The patient underwent a dermatological exam to identify the skin condition.