Tiếng Việt
Đánh đập dã man tiếng Anh là gì?
đánh đập dã man tiếng Anh là brutal beating /ˈbruːtl ˈbiːtɪŋ/. đánh đập một cách tàn bạo và dữ dội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brutal beating
Ví dụ câu với đánh đập dã man / brutal beating
- 1
Hắn đã bị đánh đập dã man trong trận đấu.
He was subjected to a brutal beating during the fight.
- 2
Cảnh sát đã bắt giữ những kẻ đánh đập dã man người dân.
The police arrested those responsible for the brutal beating of the citizen.
Ghi chú dùng từ đánh đập dã man
Đánh đập dã man là hành động đánh đập dữ dội, không thương tiếc. Các từ liên quan: 'assault' (tấn công), 'attack' (tấn công), 'violence' (bạo lực).
Video minh hoạ đánh đập dã man
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh đập dã man
Câu hỏi thường gặp về "đánh đập dã man"
Đánh đập dã man tiếng Anh là gì?
Đánh đập dã man tiếng Anh là "brutal beating" (động từ), nghĩa là: đánh đập một cách tàn bạo và dữ dội.
"brutal beating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brutal beating" nghĩa tiếng Việt là "đánh đập dã man". Đánh đập dã man là hành động đánh đập dữ dội, không thương tiếc.
Phát âm "brutal beating" như thế nào?
"brutal beating" có phiên âm IPA /ˈbruːtl ˈbiːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brutal beating"?
He was subjected to a brutal beating during the fight. — Hắn đã bị đánh đập dã man trong trận đấu.