Tiếng Việt
Đa năng tiếng Anh là gì?
đa năng tiếng Anh là versatile /ˈvɜːrsətl/. đa năng, có thể sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
versatile
Ví dụ câu với đa năng / versatile
- 1
Chiếc điện thoại này rất đa năng, có thể chụp ảnh, gọi điện và truy cập Internet.
This versatile phone can take photos, make calls, and access the Internet.
- 2
Anh ấy là một người đa năng, có thể sửa chữa mọi thứ trong nhà.
He is a versatile person who can fix everything in the house.
Ghi chú dùng từ đa năng
Đa năng mô tả khả năng làm nhiều việc khác nhau. Các từ liên quan: đa dụng (multi-purpose), linh hoạt (flexible), thích nghi (adaptable).
Video minh hoạ đa năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa năng
Câu hỏi thường gặp về "đa năng"
Đa năng tiếng Anh là gì?
Đa năng tiếng Anh là "versatile" (tính từ), nghĩa là: đa năng, có thể sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau.
"versatile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"versatile" nghĩa tiếng Việt là "đa năng". Đa năng mô tả khả năng làm nhiều việc khác nhau.
Phát âm "versatile" như thế nào?
"versatile" có phiên âm IPA /ˈvɜːrsətl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "versatile"?
This versatile phone can take photos, make calls, and access the Internet. — Chiếc điện thoại này rất đa năng, có thể chụp ảnh, gọi điện và truy cập Internet.