The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã qua sử dụng tiếng Anh là gì?

đã qua sử dụng tiếng Anh là used /juːzd/. đã được sử dụng trước đó, không còn mới

Hình minh hoạ "đã qua sử dụng" tiếng Anh là "used"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

used

Tính từ
/juːzd/

Ví dụ câu với đã qua sử dụng / used

  1. 1

    Xe đã qua sử dụng này còn rất tốt.

    This used car is still in very good condition.

  2. 2

    Bạn có thể mua quần áo đã qua sử dụng ở chợ đồ cũ.

    You can buy used clothes at the thrift shop.

Ghi chú dùng từ đã qua sử dụng

Từ 'used' dùng để mô tả vật đã qua sử dụng, không còn mới. Các từ liên quan gồm 'secondhand' (đã qua sử dụng, đã qua tay), 'pre-owned' (đã sở hữu trước), 'secondhand' (đã qua sử dụng).

Video minh hoạ đã qua sử dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đã qua sử dụng

Câu hỏi thường gặp về "đã qua sử dụng"

Đã qua sử dụng tiếng Anh là gì?

Đã qua sử dụng tiếng Anh là "used" (tính từ), nghĩa là: đã được sử dụng trước đó, không còn mới

"used" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"used" nghĩa tiếng Việt là "đã qua sử dụng". Từ 'used' dùng để mô tả vật đã qua sử dụng, không còn mới.

Phát âm "used" như thế nào?

"used" có phiên âm IPA /juːzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "used"?

This used car is still in very good condition. — Xe đã qua sử dụng này còn rất tốt.