Tiếng Việt
Đồ đã qua sử dụng tiếng Anh là gì?
đồ đã qua sử dụng tiếng Anh là Secondhand item /ˈsɛkəndˌhænd ˈaɪtəm/. Đồ đã qua sử dụng, không mới nhưng còn sử dụng được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Secondhand item
Ví dụ câu với đồ đã qua sử dụng / Secondhand item
- 1
Tôi mua một chiếc xe đạp đã qua sử dụng từ chợ trời.
I bought a secondhand bicycle from the flea market.
- 2
Cửa hàng này chuyên bán đồ đã qua sử dụng giá rẻ.
This store specializes in selling secondhand items at low prices.
Ghi chú dùng từ đồ đã qua sử dụng
Đồ đã qua sử dụng là những vật dụng đã từng được sử dụng trước đó. Các thuật ngữ liên quan gồm 'used', 'pre-owned', 'vintage'.
Video minh hoạ đồ đã qua sử dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ đã qua sử dụng
Câu hỏi thường gặp về "đồ đã qua sử dụng"
Đồ đã qua sử dụng tiếng Anh là gì?
Đồ đã qua sử dụng tiếng Anh là "Secondhand item" (danh từ), nghĩa là: Đồ đã qua sử dụng, không mới nhưng còn sử dụng được.
"Secondhand item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Secondhand item" nghĩa tiếng Việt là "đồ đã qua sử dụng". Đồ đã qua sử dụng là những vật dụng đã từng được sử dụng trước đó.
Phát âm "Secondhand item" như thế nào?
"Secondhand item" có phiên âm IPA /ˈsɛkəndˌhænd ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Secondhand item"?
I bought a secondhand bicycle from the flea market. — Tôi mua một chiếc xe đạp đã qua sử dụng từ chợ trời.