Tiếng Việt
Máy đã qua sử dụng tiếng Anh là gì?
máy đã qua sử dụng tiếng Anh là used machine /juːzd məˈʃiːn/. Máy móc đã qua sử dụng, thường được bán lại sau khi đã dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
used machine
Ví dụ câu với máy đã qua sử dụng / used machine
- 1
Tôi mua một chiếc máy đã qua sử dụng để tiết kiệm chi phí.
I bought a used machine to save money.
- 2
Các cửa hàng này chuyên bán máy đã qua sử dụng chất lượng cao.
These stores specialize in selling high-quality used machines.
Ghi chú dùng từ máy đã qua sử dụng
Thuật ngữ này chỉ các thiết bị đã qua sử dụng, như máy móc hoặc thiết bị. Các từ liên quan gồm có 'second-hand' (đã qua sử dụng), 'refurbished' (tân trang lại), và 'pre-owned' (đã qua sử dụng).
Video minh hoạ máy đã qua sử dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đã qua sử dụng
Câu hỏi thường gặp về "máy đã qua sử dụng"
Máy đã qua sử dụng tiếng Anh là gì?
Máy đã qua sử dụng tiếng Anh là "used machine" (danh từ), nghĩa là: Máy móc đã qua sử dụng, thường được bán lại sau khi đã dùng.
"used machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"used machine" nghĩa tiếng Việt là "máy đã qua sử dụng". Thuật ngữ này chỉ các thiết bị đã qua sử dụng, như máy móc hoặc thiết bị.
Phát âm "used machine" như thế nào?
"used machine" có phiên âm IPA /juːzd məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "used machine"?
I bought a used machine to save money. — Tôi mua một chiếc máy đã qua sử dụng để tiết kiệm chi phí.