The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng đã qua sử dụng tiếng Anh là gì?

hàng đã qua sử dụng tiếng Anh là Used goods /juːzd ɡʊdz/. Hàng đã qua sử dụng là các vật dụng đã được người khác sử dụng trước đó và hiện đang được bán hoặc trao đổi lại.

Hình minh hoạ "hàng đã qua sử dụng" tiếng Anh là "Used goods"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Used goods

Danh từ
/juːzd ɡʊdz/

Ví dụ câu với hàng đã qua sử dụng / Used goods

  1. 1

    Anh ấy mua hàng đã qua sử dụng để tiết kiệm chi phí.

    He bought used goods to save money.

  2. 2

    Chúng tôi bán hàng đã qua sử dụng tại chợ trời.

    We sell used goods at the flea market.

Ghi chú dùng từ hàng đã qua sử dụng

Hàng đã qua sử dụng thường được gọi là 'secondhand goods'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thrift store' (cửa hàng đồ cũ), 'pre-owned' (đã qua sử dụng), và 'antique' (đồ cổ).

Video minh hoạ hàng đã qua sử dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng đã qua sử dụng

Câu hỏi thường gặp về "hàng đã qua sử dụng"

Hàng đã qua sử dụng tiếng Anh là gì?

Hàng đã qua sử dụng tiếng Anh là "Used goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng đã qua sử dụng là các vật dụng đã được người khác sử dụng trước đó và hiện đang được bán hoặc trao đổi lại.

"Used goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Used goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng đã qua sử dụng". Hàng đã qua sử dụng thường được gọi là 'secondhand goods'.

Phát âm "Used goods" như thế nào?

"Used goods" có phiên âm IPA /juːzd ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Used goods"?

He bought used goods to save money. — Anh ấy mua hàng đã qua sử dụng để tiết kiệm chi phí.