Tiếng Việt
Đá thạch anh tiếng Anh là gì?
đá thạch anh tiếng Anh là quartz /kwɔrts/. Một loại khoáng vật silicat trong họ thạch anh, thường có màu trong suốt hoặc màu sắc khác nhau, được dùng làm trang sức và trong công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quartz
Ví dụ câu với đá thạch anh / quartz
- 1
Tôi mua một chiếc nhẫn làm từ đá thạch anh màu tím.
I bought a ring made of purple quartz.
- 2
Đá thạch anh thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức và các vật dụng trang trí.
Quartz is commonly used in jewelry making and decorative objects.
Ghi chú dùng từ đá thạch anh
Đá thạch anh là một loại khoáng vật phổ biến trong tự nhiên, thuộc họ silicat. Các từ liên quan: mineral (khoáng vật), gemstone (đá quý), crystal (kết tinh).
Video minh hoạ đá thạch anh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đá thạch anh
Câu hỏi thường gặp về "đá thạch anh"
Đá thạch anh tiếng Anh là gì?
Đá thạch anh tiếng Anh là "quartz" (danh từ), nghĩa là: Một loại khoáng vật silicat trong họ thạch anh, thường có màu trong suốt hoặc màu sắc khác nhau, được dùng làm trang sức và trong công nghiệp.
"quartz" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quartz" nghĩa tiếng Việt là "đá thạch anh". Đá thạch anh là một loại khoáng vật phổ biến trong tự nhiên, thuộc họ silicat.
Phát âm "quartz" như thế nào?
"quartz" có phiên âm IPA /kwɔrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quartz"?
I bought a ring made of purple quartz. — Tôi mua một chiếc nhẫn làm từ đá thạch anh màu tím.