The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thạch anh thuần khiết tiếng Anh là gì?

Thạch anh thuần khiết tiếng Anh là Clear Quartz /klɪr ˈkwɔːrts/. Thạch anh trong suốt, không màu, thường được dùng trong trang sức và phong thủy.

Hình minh hoạ "Thạch anh thuần khiết" tiếng Anh là "Clear Quartz"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clear Quartz

Danh từ
/klɪr ˈkwɔːrts/

Ví dụ câu với Thạch anh thuần khiết / Clear Quartz

  1. 1

    Tôi mua một chiếc vòng tay làm từ thạch anh thuần khiết để mang lại may mắn.

    I bought a bracelet made of clear quartz to bring good luck.

  2. 2

    Thạch anh thuần khiết thường được sử dụng trong các liệu pháp tinh thần để cân bằng năng lượng.

    Clear quartz is often used in spiritual therapies to balance energy.

Ghi chú dùng từ Thạch anh thuần khiết

Thạch anh thuần khiết là một loại khoáng vật trong suốt, liên quan đến các thuật ngữ như 'crystal' (tinh thể), 'gemstone' (đá quý), và 'mineral' (khoáng vật).

Video minh hoạ Thạch anh thuần khiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thạch anh thuần khiết

Câu hỏi thường gặp về "Thạch anh thuần khiết"

Thạch anh thuần khiết tiếng Anh là gì?

Thạch anh thuần khiết tiếng Anh là "Clear Quartz" (danh từ), nghĩa là: Thạch anh trong suốt, không màu, thường được dùng trong trang sức và phong thủy.

"Clear Quartz" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clear Quartz" nghĩa tiếng Việt là "Thạch anh thuần khiết". Thạch anh thuần khiết là một loại khoáng vật trong suốt, liên quan đến các thuật ngữ như 'crystal' (tinh thể), 'gemstone' (đá quý), và 'mineral' (khoáng vật).

Phát âm "Clear Quartz" như thế nào?

"Clear Quartz" có phiên âm IPA /klɪr ˈkwɔːrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clear Quartz"?

I bought a bracelet made of clear quartz to bring good luck. — Tôi mua một chiếc vòng tay làm từ thạch anh thuần khiết để mang lại may mắn.