The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đá thạch anh vàng tiếng Anh là gì?

đá thạch anh vàng tiếng Anh là citrine quartz /ˈsɪt.riːn kwɔːrts/. Một loại đá thạch anh có màu vàng, thường được dùng làm trang sức.

Hình minh hoạ "đá thạch anh vàng" tiếng Anh là "citrine quartz"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

citrine quartz

Danh từ
/ˈsɪt.riːn kwɔːrts/

Ví dụ câu với đá thạch anh vàng / citrine quartz

  1. 1

    Cô ấy mua một chiếc nhẫn làm từ đá thạch anh vàng để làm quà tặng.

    She bought a ring made of citrine quartz as a gift.

  2. 2

    Đá thạch anh vàng có năng lượng tích cực và thường được sử dụng trong thiền định.

    Citrine quartz has positive energy and is often used in meditation.

Ghi chú dùng từ đá thạch anh vàng

Đá thạch anh vàng là loại đá quý màu vàng, liên quan đến năng lượng tích cực. Các từ liên quan: gemstone (đá quý), mineral (khoáng vật), crystal (kết tinh).

Video minh hoạ đá thạch anh vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đá thạch anh vàng

Câu hỏi thường gặp về "đá thạch anh vàng"

Đá thạch anh vàng tiếng Anh là gì?

Đá thạch anh vàng tiếng Anh là "citrine quartz" (danh từ), nghĩa là: Một loại đá thạch anh có màu vàng, thường được dùng làm trang sức.

"citrine quartz" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"citrine quartz" nghĩa tiếng Việt là "đá thạch anh vàng". Đá thạch anh vàng là loại đá quý màu vàng, liên quan đến năng lượng tích cực.

Phát âm "citrine quartz" như thế nào?

"citrine quartz" có phiên âm IPA /ˈsɪt.riːn kwɔːrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "citrine quartz"?

She bought a ring made of citrine quartz as a gift. — Cô ấy mua một chiếc nhẫn làm từ đá thạch anh vàng để làm quà tặng.