Tiếng Việt
Thạch anh tóc vàng tiếng Anh là gì?
Thạch anh tóc vàng tiếng Anh là Golden Rutilated Quartz /ˈɡoʊldən ˈruːtɪleɪtɪd ˈkwɔːrts/. Một loại đá thạch anh có chứa các vết rutil màu vàng tạo thành các hoa văn đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Golden Rutilated Quartz
Ví dụ câu với Thạch anh tóc vàng / Golden Rutilated Quartz
- 1
Tôi mua một chiếc vòng tay làm từ thạch anh tóc vàng để mang lại may mắn.
I bought a bracelet made of golden rutilated quartz to bring good luck.
- 2
Thạch anh tóc vàng thường được dùng trong phong thủy để thu hút năng lượng tích cực.
Golden rutilated quartz is often used in feng shui to attract positive energy.
Ghi chú dùng từ Thạch anh tóc vàng
Thạch anh tóc vàng là loại thạch anh chứa các sợi rutil màu vàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'gemstone' (đá quý), 'crystal' (kristal), và 'feng shui' (phong thủy).
Video minh hoạ Thạch anh tóc vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thạch anh tóc vàng
Câu hỏi thường gặp về "Thạch anh tóc vàng"
Thạch anh tóc vàng tiếng Anh là gì?
Thạch anh tóc vàng tiếng Anh là "Golden Rutilated Quartz" (danh từ), nghĩa là: Một loại đá thạch anh có chứa các vết rutil màu vàng tạo thành các hoa văn đặc trưng.
"Golden Rutilated Quartz" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Golden Rutilated Quartz" nghĩa tiếng Việt là "Thạch anh tóc vàng". Thạch anh tóc vàng là loại thạch anh chứa các sợi rutil màu vàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'gemstone' (đá quý), 'crystal' (kristal), và 'feng shui' (phong thủy).
Phát âm "Golden Rutilated Quartz" như thế nào?
"Golden Rutilated Quartz" có phiên âm IPA /ˈɡoʊldən ˈruːtɪleɪtɪd ˈkwɔːrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Golden Rutilated Quartz"?
I bought a bracelet made of golden rutilated quartz to bring good luck. — Tôi mua một chiếc vòng tay làm từ thạch anh tóc vàng để mang lại may mắn.