The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã thu tiền tiếng Anh là gì?

đã thu tiền tiếng Anh là collected /kəˈlɛktɪd/. đã nhận hoặc đã lấy tiền từ ai đó.

Hình minh hoạ "đã thu tiền" tiếng Anh là "collected"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

collected

Động từ
/kəˈlɛktɪd/

Ví dụ câu với đã thu tiền / collected

  1. 1

    Anh ấy đã collected đủ tiền để mua xe mới.

    He has collected enough money to buy a new car.

  2. 2

    Chúng tôi đã collected các khoản phí từ khách hàng.

    We have collected the fees from the customers.

Ghi chú dùng từ đã thu tiền

Từ 'collected' nghĩa là đã thu hoặc đã nhận tiền. Các từ liên quan gồm 'gathered' (tụ tập, gom lại), 'accumulated' (tích lũy), và 'recovered' (hồi phục, thu hồi).

Video minh hoạ đã thu tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đã thu tiền

Câu hỏi thường gặp về "đã thu tiền"

Đã thu tiền tiếng Anh là gì?

Đã thu tiền tiếng Anh là "collected" (động từ), nghĩa là: đã nhận hoặc đã lấy tiền từ ai đó.

"collected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"collected" nghĩa tiếng Việt là "đã thu tiền". Từ 'collected' nghĩa là đã thu hoặc đã nhận tiền.

Phát âm "collected" như thế nào?

"collected" có phiên âm IPA /kəˈlɛktɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "collected"?

He has collected enough money to buy a new car. — Anh ấy đã collected đủ tiền để mua xe mới.