Tiếng Việt
Đã tiêm vaccine tiếng Anh là gì?
đã tiêm vaccine tiếng Anh là vaccinated /ˈvæksɪneɪtɪd/. được tiêm chủng vaccine để phòng bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vaccinated
Ví dụ câu với đã tiêm vaccine / vaccinated
- 1
Tôi đã được tiêm vaccine phòng cúm.
I have been vaccinated against the flu.
- 2
Cô ấy đã tiêm vaccine COVID-19.
She has been vaccinated for COVID-19.
Ghi chú dùng từ đã tiêm vaccine
Vaccinated là quá khứ của 'vaccinate', nghĩa là đã tiêm vaccine để phòng bệnh. Các từ liên quan: 'immunize' (tiêm phòng), 'booster shot' (mũi nhắc lại), 'vaccine' (vaccine, vắc xin).
Video minh hoạ đã tiêm vaccine
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã tiêm vaccine
Câu hỏi thường gặp về "đã tiêm vaccine"
Đã tiêm vaccine tiếng Anh là gì?
Đã tiêm vaccine tiếng Anh là "vaccinated" (động từ), nghĩa là: được tiêm chủng vaccine để phòng bệnh.
"vaccinated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vaccinated" nghĩa tiếng Việt là "đã tiêm vaccine". Vaccinated là quá khứ của 'vaccinate', nghĩa là đã tiêm vaccine để phòng bệnh.
Phát âm "vaccinated" như thế nào?
"vaccinated" có phiên âm IPA /ˈvæksɪneɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vaccinated"?
I have been vaccinated against the flu. — Tôi đã được tiêm vaccine phòng cúm.