The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn đã tiêm vaccine chưa tiếng Anh là gì?

bạn đã tiêm vaccine chưa tiếng Anh là have you been vaccinated? /hæv ju bɪn ˈvæksəneɪtɪd/. Bạn đã tiêm phòng vaccine chưa?

Hình minh hoạ "bạn đã tiêm vaccine chưa" tiếng Anh là "have you been vaccinated?"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

have you been vaccinated?

Cụm từ
/hæv ju bɪn ˈvæksəneɪtɪd/

Ví dụ câu với bạn đã tiêm vaccine chưa / have you been vaccinated?

  1. 1

    Bạn đã tiêm vaccine chưa để đi du lịch chưa?

    Have you been vaccinated before traveling?

  2. 2

    Bạn đã tiêm vaccine chưa để đảm bảo an toàn?

    Have you been vaccinated to ensure safety?

Ghi chú dùng từ bạn đã tiêm vaccine chưa

Cụm từ này hỏi về việc đã tiêm vaccine hay chưa. Các từ liên quan: vaccine (vắc-xin), vaccination (sự tiêm chủng), immunization (sự miễn dịch).

Video minh hoạ bạn đã tiêm vaccine chưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạn đã tiêm vaccine chưa

Câu hỏi thường gặp về "bạn đã tiêm vaccine chưa"

Bạn đã tiêm vaccine chưa tiếng Anh là gì?

Bạn đã tiêm vaccine chưa tiếng Anh là "have you been vaccinated?" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đã tiêm phòng vaccine chưa?

"have you been vaccinated?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"have you been vaccinated?" nghĩa tiếng Việt là "bạn đã tiêm vaccine chưa". Cụm từ này hỏi về việc đã tiêm vaccine hay chưa.

Phát âm "have you been vaccinated?" như thế nào?

"have you been vaccinated?" có phiên âm IPA /hæv ju bɪn ˈvæksəneɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "have you been vaccinated?"?

Have you been vaccinated before traveling? — Bạn đã tiêm vaccine chưa để đi du lịch chưa?