Tiếng Việt
Đau tim tiếng Anh là gì?
đau tim tiếng Anh là Heart attack /hɑːt əˈtæk/. Cơn đau đột ngột và dữ dội ở vùng ngực do tim bị ngưng trệ hoặc thiếu máu cục bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heart attack
Ví dụ câu với đau tim / Heart attack
- 1
Anh ấy đã trải qua một cơn đau tim vào buổi sáng.
He experienced a heart attack in the morning.
- 2
Các triệu chứng của đau tim bao gồm đau ngực và khó thở.
Symptoms of a heart attack include chest pain and difficulty breathing.
Ghi chú dùng từ đau tim
Đau tim là một tình trạng nguy hiểm cần cấp cứu ngay lập tức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'myocardial infarction' (nhồi máu cơ tim), 'cardiology' (lĩnh vực tim mạch), và 'angina' (đau thượng vị).
Video minh hoạ đau tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau tim
Câu hỏi thường gặp về "đau tim"
Đau tim tiếng Anh là gì?
Đau tim tiếng Anh là "Heart attack" (danh từ), nghĩa là: Cơn đau đột ngột và dữ dội ở vùng ngực do tim bị ngưng trệ hoặc thiếu máu cục bộ.
"Heart attack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heart attack" nghĩa tiếng Việt là "đau tim". Đau tim là một tình trạng nguy hiểm cần cấp cứu ngay lập tức.
Phát âm "Heart attack" như thế nào?
"Heart attack" có phiên âm IPA /hɑːt əˈtæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heart attack"?
He experienced a heart attack in the morning. — Anh ấy đã trải qua một cơn đau tim vào buổi sáng.