Tiếng Việt
Đắc đạo tiếng Anh là gì?
đắc đạo tiếng Anh là spiritual attainment /ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl əˈteɪn.mənt/. Việc đạt được sự hiểu biết sâu sắc về tâm linh hoặc đạo lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spiritual attainment
Ví dụ câu với đắc đạo / spiritual attainment
- 1
Anh ấy đã đắc đạo sau nhiều năm tu hành.
He achieved spiritual attainment after many years of practice.
- 2
Việc đắc đạo giúp con người sống an nhiên hơn.
Attaining spiritual enlightenment helps people live more peacefully.
Ghi chú dùng từ đắc đạo
Đắc đạo đề cập đến việc đạt được sự hiểu biết hoặc trạng thái tâm linh cao. Các từ liên quan: 'tu hành' (practice), 'giác ngộ' (enlightenment), 'đạo lý' (moral principles).
Video minh hoạ đắc đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắc đạo
Câu hỏi thường gặp về "đắc đạo"
Đắc đạo tiếng Anh là gì?
Đắc đạo tiếng Anh là "spiritual attainment" (danh từ), nghĩa là: Việc đạt được sự hiểu biết sâu sắc về tâm linh hoặc đạo lý.
"spiritual attainment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spiritual attainment" nghĩa tiếng Việt là "đắc đạo". Đắc đạo đề cập đến việc đạt được sự hiểu biết hoặc trạng thái tâm linh cao.
Phát âm "spiritual attainment" như thế nào?
"spiritual attainment" có phiên âm IPA /ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl əˈteɪn.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spiritual attainment"?
He achieved spiritual attainment after many years of practice. — Anh ấy đã đắc đạo sau nhiều năm tu hành.