Tiếng Việt
Đắc thế tiếng Anh là gì?
đắc thế tiếng Anh là Advantageous /ˌɪnfluˈɛnʃl/. Có lợi, thuận lợi, mang lại lợi thế trong tình huống nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Advantageous
Ví dụ câu với đắc thế / Advantageous
- 1
Trong trận đấu, đội này có lợi thế rõ ràng về thể lực.
In the match, this team has a clear advantage in stamina.
- 2
Việc biết nhiều ngoại ngữ là lợi thế trong công việc quốc tế.
Knowing multiple languages is an advantage in international work.
Ghi chú dùng từ đắc thế
Đắc thế nghĩa là có lợi thế hoặc lợi ích trong một tình huống. Các từ liên quan: lợi thế (advantage), ưu thế (superiority), thuận lợi (favorable).
Video minh hoạ đắc thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắc thế
Câu hỏi thường gặp về "đắc thế"
Đắc thế tiếng Anh là gì?
Đắc thế tiếng Anh là "Advantageous" (tính từ), nghĩa là: Có lợi, thuận lợi, mang lại lợi thế trong tình huống nào đó.
"Advantageous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Advantageous" nghĩa tiếng Việt là "đắc thế". Đắc thế nghĩa là có lợi thế hoặc lợi ích trong một tình huống.
Phát âm "Advantageous" như thế nào?
"Advantageous" có phiên âm IPA /ˌɪnfluˈɛnʃl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Advantageous"?
In the match, this team has a clear advantage in stamina. — Trong trận đấu, đội này có lợi thế rõ ràng về thể lực.