Tiếng Việt
Đắc dụng tiếng Anh là gì?
đắc dụng tiếng Anh là useful /ˈjuːsfəl/. Hữu ích, có thể sử dụng tốt trong thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
useful
Ví dụ câu với đắc dụng / useful
- 1
Cuốn sách này rất đắc dụng cho việc học tiếng Anh.
This book is very useful for learning English.
- 2
Công cụ này đắc dụng trong việc sửa chữa xe.
This tool is useful for repairing cars.
Ghi chú dùng từ đắc dụng
Từ 'đắc dụng' chỉ tính chất hữu ích, phù hợp để sử dụng. Các từ liên quan: 'hữu ích' (useful), 'cần thiết' (necessary), 'hiệu quả' (effective).
Video minh hoạ đắc dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắc dụng
Câu hỏi thường gặp về "đắc dụng"
Đắc dụng tiếng Anh là gì?
Đắc dụng tiếng Anh là "useful" (tính từ), nghĩa là: Hữu ích, có thể sử dụng tốt trong thực tế.
"useful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"useful" nghĩa tiếng Việt là "đắc dụng". Từ 'đắc dụng' chỉ tính chất hữu ích, phù hợp để sử dụng.
Phát âm "useful" như thế nào?
"useful" có phiên âm IPA /ˈjuːsfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "useful"?
This book is very useful for learning English. — Cuốn sách này rất đắc dụng cho việc học tiếng Anh.