Tiếng Việt
Đắc tội tiếng Anh là gì?
đắc tội tiếng Anh là offended /əˈfɛndɪd/. xảy ra xung đột hoặc làm ai đó phật ý, gây mất lòng

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
offended
Ví dụ câu với đắc tội / offended
- 1
Anh ấy đã đắc tội với sếp của mình.
He offended his boss.
- 2
Cô ấy không muốn đắc tội với bạn bè.
She doesn't want to offend her friends.
Ghi chú dùng từ đắc tội
Đắc tội là hành động làm ai đó buồn hoặc tức giận. Các từ liên quan: insult (xúc phạm), offend (xức phạm), hurt (làm tổn thương).
Video minh hoạ đắc tội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắc tội
Câu hỏi thường gặp về "đắc tội"
Đắc tội tiếng Anh là gì?
Đắc tội tiếng Anh là "offended" (động từ), nghĩa là: xảy ra xung đột hoặc làm ai đó phật ý, gây mất lòng
"offended" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"offended" nghĩa tiếng Việt là "đắc tội". Đắc tội là hành động làm ai đó buồn hoặc tức giận.
Phát âm "offended" như thế nào?
"offended" có phiên âm IPA /əˈfɛndɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "offended"?
He offended his boss. — Anh ấy đã đắc tội với sếp của mình.