The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đặc điểm nhận dạng tiếng Anh là gì?

đặc điểm nhận dạng tiếng Anh là identifying characteristics /aɪˈdɛntəˌfaɪɪŋ ˌkɛrəktəˈrɪstɪks/. Các đặc điểm giúp nhận biết hoặc phân biệt một đối tượng hoặc người.

Hình minh hoạ "đặc điểm nhận dạng" tiếng Anh là "identifying characteristics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

identifying characteristics

Danh từ
/aɪˈdɛntəˌfaɪɪŋ ˌkɛrəktəˈrɪstɪks/

Ví dụ câu với đặc điểm nhận dạng / identifying characteristics

  1. 1

    The animal's stripes are its identifying characteristics.

    Lằn của con vật là đặc điểm nhận dạng của nó.

  2. 2

    Her unique handwriting is an identifying characteristic.

    Chữ viết tay đặc biệt của cô ấy là đặc điểm nhận dạng.

Ghi chú dùng từ đặc điểm nhận dạng

Đặc điểm nhận dạng giúp phân biệt các đối tượng. Các từ liên quan: 'distinguishing features' (đặc điểm phân biệt), 'identification' (nhận dạng), 'characteristics' (đặc điểm).

Video minh hoạ đặc điểm nhận dạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với đặc điểm nhận dạng

Câu hỏi thường gặp về "đặc điểm nhận dạng"

Đặc điểm nhận dạng tiếng Anh là gì?

Đặc điểm nhận dạng tiếng Anh là "identifying characteristics" (danh từ), nghĩa là: Các đặc điểm giúp nhận biết hoặc phân biệt một đối tượng hoặc người.

"identifying characteristics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"identifying characteristics" nghĩa tiếng Việt là "đặc điểm nhận dạng". Đặc điểm nhận dạng giúp phân biệt các đối tượng.

Phát âm "identifying characteristics" như thế nào?

"identifying characteristics" có phiên âm IPA /aɪˈdɛntəˌfaɪɪŋ ˌkɛrəktəˈrɪstɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "identifying characteristics"?

Lằn của con vật là đặc điểm nhận dạng của nó. — The animal's stripes are its identifying characteristics.