Tiếng Việt
Đặc điểm tiếng Anh là gì?
đặc điểm tiếng Anh là characteristic /ˌkɛrəktəˈrɪstɪk/. Đặc điểm là những điểm nổi bật hoặc đặc trưng giúp phân biệt một đối tượng hoặc hiện tượng với các đối tượng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
characteristic
Ví dụ câu với đặc điểm / characteristic
- 1
Mỗi loài có những đặc điểm riêng để nhận biết.
Each species has unique characteristics to identify it.
- 2
Đặc điểm của anh ấy là sự kiên nhẫn và trung thực.
His characteristics are patience and honesty.
Ghi chú dùng từ đặc điểm
Đặc điểm dùng để mô tả các đặc trưng nổi bật của một vật hay hiện tượng. Các từ liên quan: 'feature' (đặc điểm nổi bật), 'trait' (đặc điểm tính cách), 'attribute' (thuộc tính).
Video minh hoạ đặc điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặc điểm
- đặc điểm chungcommon characteristic
- đặc điểm riêngunique feature
- đặc điểm nổi bậtoutstanding feature
- đặc điểm kĩ thuậttechnical specification
- đặc điểm nhận dạngidentifying characteristics
- đặcdense
- điểmscore
- sự quay lại giống một đặc điểm của thế hệ trước hoặc của cái cũthrowback
- tínhCharacteristic
- đặc ânspecial offering
- Đặc vụSpecial Agent
- đặc xáamnesty
Câu hỏi thường gặp về "đặc điểm"
Đặc điểm tiếng Anh là gì?
Đặc điểm tiếng Anh là "characteristic" (danh từ), nghĩa là: Đặc điểm là những điểm nổi bật hoặc đặc trưng giúp phân biệt một đối tượng hoặc hiện tượng với các đối tượng khác.
"characteristic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"characteristic" nghĩa tiếng Việt là "đặc điểm". Đặc điểm dùng để mô tả các đặc trưng nổi bật của một vật hay hiện tượng.
Phát âm "characteristic" như thế nào?
"characteristic" có phiên âm IPA /ˌkɛrəktəˈrɪstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "characteristic"?
Each species has unique characteristics to identify it. — Mỗi loài có những đặc điểm riêng để nhận biết.