The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đặc điểm riêng tiếng Anh là gì?

đặc điểm riêng tiếng Anh là unique feature /juˈniːk ˈfiːʧər/. Đặc điểm riêng biệt, nổi bật của một vật hoặc hiện tượng giúp phân biệt với những vật khác.

Hình minh hoạ "đặc điểm riêng" tiếng Anh là "unique feature"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unique feature

Danh từ
/juˈniːk ˈfiːʧər/

Ví dụ câu với đặc điểm riêng / unique feature

  1. 1

    Mỗi loài có đặc điểm riêng để nhận biết.

    Each species has a unique feature to identify itself.

  2. 2

    Điểm đặc biệt của sản phẩm này là thiết kế độc đáo.

    The unique feature of this product is its innovative design.

Ghi chú dùng từ đặc điểm riêng

Đặc điểm riêng đề cập đến những đặc điểm phân biệt của một vật hoặc hiện tượng. Các từ liên quan: 'distinctive feature' (đặc điểm nổi bật), 'characteristic' (đặc điểm), 'trait' (đặc điểm, đặc tính).

Video minh hoạ đặc điểm riêng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đặc điểm riêng

Câu hỏi thường gặp về "đặc điểm riêng"

Đặc điểm riêng tiếng Anh là gì?

Đặc điểm riêng tiếng Anh là "unique feature" (danh từ), nghĩa là: Đặc điểm riêng biệt, nổi bật của một vật hoặc hiện tượng giúp phân biệt với những vật khác.

"unique feature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unique feature" nghĩa tiếng Việt là "đặc điểm riêng". Đặc điểm riêng đề cập đến những đặc điểm phân biệt của một vật hoặc hiện tượng.

Phát âm "unique feature" như thế nào?

"unique feature" có phiên âm IPA /juˈniːk ˈfiːʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unique feature"?

Each species has a unique feature to identify itself. — Mỗi loài có đặc điểm riêng để nhận biết.