Tiếng Việt
Đạc điền tiếng Anh là gì?
đạc điền tiếng Anh là land surveying /ˈlænd ˈsɜːveɪɪŋ/. Đo đạc đất đai để xác định ranh giới và diện tích đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land surveying
Ví dụ câu với đạc điền / land surveying
- 1
Kỹ sư đã đạc điền khu đất để xác định ranh giới chính xác.
The surveyor conducted land surveying to determine the exact boundaries.
- 2
Việc đạc điền rất quan trọng trong xây dựng và phân chia đất đai.
Land surveying is crucial in construction and land division.
Ghi chú dùng từ đạc điền
Đạc điền là hoạt động đo đạc đất đai để xác định ranh giới và diện tích. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'surveying' (đo đạc), 'boundary' (ranh giới), 'parcel' (mảnh đất).
Video minh hoạ đạc điền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạc điền
Câu hỏi thường gặp về "đạc điền"
Đạc điền tiếng Anh là gì?
Đạc điền tiếng Anh là "land surveying" (động từ), nghĩa là: Đo đạc đất đai để xác định ranh giới và diện tích đất.
"land surveying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land surveying" nghĩa tiếng Việt là "đạc điền". Đạc điền là hoạt động đo đạc đất đai để xác định ranh giới và diện tích.
Phát âm "land surveying" như thế nào?
"land surveying" có phiên âm IPA /ˈlænd ˈsɜːveɪɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land surveying"?
The surveyor conducted land surveying to determine the exact boundaries. — Kỹ sư đã đạc điền khu đất để xác định ranh giới chính xác.