Tiếng Việt
Thực tập trắc địa tiếng Anh là gì?
thực tập trắc địa tiếng Anh là surveying internship /ˈsɜː.veɪ.ɪŋ ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/. Chương trình thực tập dành cho sinh viên hoặc người mới bắt đầu trong lĩnh vực trắc địa, nhằm nâng cao kỹ năng đo đạc và khảo sát địa hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surveying internship
Ví dụ câu với thực tập trắc địa / surveying internship
- 1
He completed his surveying internship at a major construction project.
Anh ấy đã hoàn thành kỳ thực tập trắc địa tại một dự án xây dựng lớn.
- 2
The surveying internship provided valuable practical experience.
Kỳ thực tập trắc địa đã cung cấp kinh nghiệm thực tế quý giá.
Ghi chú dùng từ thực tập trắc địa
Thực tập trắc địa giúp sinh viên làm quen với các kỹ thuật đo đạc và khảo sát đất đai. Các thuật ngữ liên quan: 'survey' (khảo sát), 'geodesy' (địa chính), 'mapping' (bản đồ hóa).
Video minh hoạ thực tập trắc địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực tập trắc địa
Câu hỏi thường gặp về "thực tập trắc địa"
Thực tập trắc địa tiếng Anh là gì?
Thực tập trắc địa tiếng Anh là "surveying internship" (cụm từ), nghĩa là: Chương trình thực tập dành cho sinh viên hoặc người mới bắt đầu trong lĩnh vực trắc địa, nhằm nâng cao kỹ năng đo đạc và khảo sát địa hình.
"surveying internship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surveying internship" nghĩa tiếng Việt là "thực tập trắc địa". Thực tập trắc địa giúp sinh viên làm quen với các kỹ thuật đo đạc và khảo sát đất đai.
Phát âm "surveying internship" như thế nào?
"surveying internship" có phiên âm IPA /ˈsɜː.veɪ.ɪŋ ˈɪn.tɜːn.ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surveying internship"?
Anh ấy đã hoàn thành kỳ thực tập trắc địa tại một dự án xây dựng lớn. — He completed his surveying internship at a major construction project.