The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung tâm đo đạc bản đồ tiếng Anh là gì?

trung tâm đo đạc bản đồ tiếng Anh là Surveying and Mapping Center /ˈsɜːveɪɪŋ ənd ˈmæpɪŋ ˈsɛntə/. Trung tâm chuyên về đo đạc và lập bản đồ.

Hình minh hoạ "trung tâm đo đạc bản đồ" tiếng Anh là "Surveying and Mapping Center"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Surveying and Mapping Center

Danh từ
/ˈsɜːveɪɪŋ ənd ˈmæpɪŋ ˈsɛntə/

Ví dụ câu với trung tâm đo đạc bản đồ / Surveying and Mapping Center

  1. 1

    The Surveying and Mapping Center conducted a detailed land survey.

    Trung tâm đo đạc bản đồ đã thực hiện khảo sát đất đai chi tiết.

  2. 2

    They used advanced technology at the Surveying and Mapping Center.

    Họ đã sử dụng công nghệ tiên tiến tại trung tâm đo đạc bản đồ.

Ghi chú dùng từ trung tâm đo đạc bản đồ

Trung tâm đo đạc bản đồ là nơi thực hiện các công việc liên quan đến đo đạc đất đai và lập bản đồ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'geodesy' (địa chính), 'cartography' (bản đồ học), và 'GIS' (Hệ thống Thông tin Địa lý).

Video minh hoạ trung tâm đo đạc bản đồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trung tâm đo đạc bản đồ

Câu hỏi thường gặp về "trung tâm đo đạc bản đồ"

Trung tâm đo đạc bản đồ tiếng Anh là gì?

Trung tâm đo đạc bản đồ tiếng Anh là "Surveying and Mapping Center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm chuyên về đo đạc và lập bản đồ.

"Surveying and Mapping Center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Surveying and Mapping Center" nghĩa tiếng Việt là "trung tâm đo đạc bản đồ". Trung tâm đo đạc bản đồ là nơi thực hiện các công việc liên quan đến đo đạc đất đai và lập bản đồ.

Phát âm "Surveying and Mapping Center" như thế nào?

"Surveying and Mapping Center" có phiên âm IPA /ˈsɜːveɪɪŋ ənd ˈmæpɪŋ ˈsɛntə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Surveying and Mapping Center"?

Trung tâm đo đạc bản đồ đã thực hiện khảo sát đất đai chi tiết. — The Surveying and Mapping Center conducted a detailed land survey.