The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đặc nhiệm tiếng Anh là gì?

Đặc nhiệm tiếng Anh là Task Force /ˈtɑːsk ˌfɔːs/. Nhóm đặc biệt được thành lập để thực hiện các nhiệm vụ quan trọng hoặc khó khăn.

Hình minh hoạ "Đặc nhiệm" tiếng Anh là "Task Force"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Task Force

Danh từ
/ˈtɑːsk ˌfɔːs/

Ví dụ câu với Đặc nhiệm / Task Force

  1. 1

    Lực lượng đặc nhiệm đã được triển khai để giải cứu con tin.

    The task force was deployed to rescue the hostages.

  2. 2

    Đặc nhiệm đã thành công trong việc phá vỡ âm mưu khủng bố.

    The task force successfully thwarted the terrorist plot.

Ghi chú dùng từ Đặc nhiệm

Đặc nhiệm là nhóm đặc biệt, thường gồm các thành viên có kỹ năng cao, để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt. Các từ liên quan: 'special unit' (đơn vị đặc biệt), 'elite team' (đội tinh nhuệ), 'counter-terrorism' (chống khủng bố).

Video minh hoạ Đặc nhiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đặc nhiệm

Câu hỏi thường gặp về "Đặc nhiệm"

Đặc nhiệm tiếng Anh là gì?

Đặc nhiệm tiếng Anh là "Task Force" (danh từ), nghĩa là: Nhóm đặc biệt được thành lập để thực hiện các nhiệm vụ quan trọng hoặc khó khăn.

"Task Force" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Task Force" nghĩa tiếng Việt là "Đặc nhiệm". Đặc nhiệm là nhóm đặc biệt, thường gồm các thành viên có kỹ năng cao, để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt.

Phát âm "Task Force" như thế nào?

"Task Force" có phiên âm IPA /ˈtɑːsk ˌfɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Task Force"?

The task force was deployed to rescue the hostages. — Lực lượng đặc nhiệm đã được triển khai để giải cứu con tin.