Tiếng Việt
Đặc ân tiếng Anh là gì?
đặc ân tiếng Anh là special offering /ˈspɛʃəl ˈɔfərɪŋ/. Một món quà hoặc dịch vụ đặc biệt dành tặng như một biểu hiện của lòng biết ơn hoặc ưu đãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
special offering
Ví dụ câu với đặc ân / special offering
- 1
Họ đã nhận được đặc ân từ nhà tài trợ trong buổi lễ.
They received a special offering from the sponsor at the ceremony.
- 2
Đặc ân này chỉ dành cho khách hàng thân thiết.
This special offering is only for loyal customers.
Ghi chú dùng từ đặc ân
Đặc ân là món quà hoặc dịch vụ đặc biệt. Các từ liên quan gồm 'privilege' (đặc quyền), 'bonus' (thưởng thêm), và 'gift' (quà tặng).
Video minh hoạ đặc ân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặc ân
Câu hỏi thường gặp về "đặc ân"
Đặc ân tiếng Anh là gì?
Đặc ân tiếng Anh là "special offering" (danh từ), nghĩa là: Một món quà hoặc dịch vụ đặc biệt dành tặng như một biểu hiện của lòng biết ơn hoặc ưu đãi.
"special offering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"special offering" nghĩa tiếng Việt là "đặc ân". Đặc ân là món quà hoặc dịch vụ đặc biệt.
Phát âm "special offering" như thế nào?
"special offering" có phiên âm IPA /ˈspɛʃəl ˈɔfərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "special offering"?
They received a special offering from the sponsor at the ceremony. — Họ đã nhận được đặc ân từ nhà tài trợ trong buổi lễ.