Tiếng Việt
Chó đặc nhiệm tiếng Anh là gì?
chó đặc nhiệm tiếng Anh là police dog /pəˈliːs dɒɡ/. Chó được huấn luyện đặc biệt để hỗ trợ trong các nhiệm vụ của cảnh sát như truy bắt tội phạm hoặc phát hiện chất cấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
police dog
Ví dụ câu với chó đặc nhiệm / police dog
- 1
The police dog tracked the suspect through the forest.
Con chó đặc nhiệm theo dõi nghi phạm qua rừng.
- 2
Police dogs are trained to detect drugs and explosives.
Chó đặc nhiệm được huấn luyện để phát hiện ma túy và chất nổ.
Ghi chú dùng từ chó đặc nhiệm
Chó đặc nhiệm là loại chó cảnh sát, thường là giống German Shepherd hoặc Belgian Malinois. Các thuật ngữ liên quan: 'canine unit' (đội chó nghiệp vụ), 'K-9' (chó nghiệp vụ).
Video minh hoạ chó đặc nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chó đặc nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "chó đặc nhiệm"
Chó đặc nhiệm tiếng Anh là gì?
Chó đặc nhiệm tiếng Anh là "police dog" (danh từ), nghĩa là: Chó được huấn luyện đặc biệt để hỗ trợ trong các nhiệm vụ của cảnh sát như truy bắt tội phạm hoặc phát hiện chất cấm.
"police dog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"police dog" nghĩa tiếng Việt là "chó đặc nhiệm". Chó đặc nhiệm là loại chó cảnh sát, thường là giống German Shepherd hoặc Belgian Malinois.
Phát âm "police dog" như thế nào?
"police dog" có phiên âm IPA /pəˈliːs dɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "police dog"?
Con chó đặc nhiệm theo dõi nghi phạm qua rừng. — The police dog tracked the suspect through the forest.