The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đãi đằng tiếng Anh là gì?

đãi đằng tiếng Anh là entertain /ˈɛntəteɪn/. Tiếp đãi hoặc làm cho người khác vui vẻ, giải trí.

Hình minh hoạ "đãi đằng" tiếng Anh là "entertain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

entertain

Động từ
/ˈɛntəteɪn/

Ví dụ câu với đãi đằng / entertain

  1. 1

    Chúng tôi đãi đằng khách trong bữa tiệc tối qua.

    We entertained the guests at the dinner last night.

  2. 2

    Cô ấy thích đãi đằng bạn bè bằng những câu chuyện vui vẻ.

    She enjoys entertaining her friends with funny stories.

Ghi chú dùng từ đãi đằng

Đãi đằng liên quan đến việc làm cho người khác vui vẻ hoặc giải trí. Các từ liên quan gồm có 'amuse' (giải trí), 'host' (chủ nhà), 'perform' (biểu diễn).

Video minh hoạ đãi đằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đãi đằng

Câu hỏi thường gặp về "đãi đằng"

Đãi đằng tiếng Anh là gì?

Đãi đằng tiếng Anh là "entertain" (động từ), nghĩa là: Tiếp đãi hoặc làm cho người khác vui vẻ, giải trí.

"entertain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"entertain" nghĩa tiếng Việt là "đãi đằng". Đãi đằng liên quan đến việc làm cho người khác vui vẻ hoặc giải trí.

Phát âm "entertain" như thế nào?

"entertain" có phiên âm IPA /ˈɛntəteɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "entertain"?

We entertained the guests at the dinner last night. — Chúng tôi đãi đằng khách trong bữa tiệc tối qua.