The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đãi cát tìm vàng tiếng Anh là gì?

đãi cát tìm vàng tiếng Anh là sifting for gold /ˈsɪftɪŋ fɔr ɡoʊld/. Tìm kiếm những điều quý giá hoặc thành công trong những công việc khó khăn hoặc không chắc chắn.

Hình minh hoạ "đãi cát tìm vàng" tiếng Anh là "sifting for gold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sifting for gold

Cụm từ
/ˈsɪftɪŋ fɔr ɡoʊld/

Ví dụ câu với đãi cát tìm vàng / sifting for gold

  1. 1

    Anh ấy đã dành nhiều năm để đãi cát tìm vàng trong ngành công nghiệp này.

    He spent years sifting for gold in this industry.

  2. 2

    Cô ấy luôn kiên trì đãi cát tìm vàng trong các dự án của mình.

    She always perseveres in sifting for gold in her projects.

Ghi chú dùng từ đãi cát tìm vàng

Cụm từ này mô tả việc tìm kiếm điều quý giá trong những công việc khó khăn. Các từ liên quan: 'kiên trì' (perseverance), 'khó khăn' (difficulty), 'thành công' (success).

Video minh hoạ đãi cát tìm vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đãi cát tìm vàng

Câu hỏi thường gặp về "đãi cát tìm vàng"

Đãi cát tìm vàng tiếng Anh là gì?

Đãi cát tìm vàng tiếng Anh là "sifting for gold" (cụm từ), nghĩa là: Tìm kiếm những điều quý giá hoặc thành công trong những công việc khó khăn hoặc không chắc chắn.

"sifting for gold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sifting for gold" nghĩa tiếng Việt là "đãi cát tìm vàng". Cụm từ này mô tả việc tìm kiếm điều quý giá trong những công việc khó khăn.

Phát âm "sifting for gold" như thế nào?

"sifting for gold" có phiên âm IPA /ˈsɪftɪŋ fɔr ɡoʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sifting for gold"?

He spent years sifting for gold in this industry. — Anh ấy đã dành nhiều năm để đãi cát tìm vàng trong ngành công nghiệp này.