Tiếng Việt
Đãi ngộ tiếng Anh là gì?
đãi ngộ tiếng Anh là treat well /triːt wɛl/. Đối xử tốt, thể hiện sự quan tâm và chăm sóc đối với ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
treat well
Ví dụ câu với đãi ngộ / treat well
- 1
Chúng tôi luôn cố gắng đãi ngộ khách hàng tận tình.
We always try to treat our customers well.
- 2
Họ đã đãi ngộ nhân viên rất chu đáo trong dịp lễ.
They treated the staff very kindly during the holiday.
Ghi chú dùng từ đãi ngộ
Đãi ngộ là hành động đối xử tốt với người khác. Các từ liên quan gồm có 'cưng chiều' (pamper), 'quan tâm' (care), và 'chiếu cố' (favor).
Video minh hoạ đãi ngộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đãi ngộ
Câu hỏi thường gặp về "đãi ngộ"
Đãi ngộ tiếng Anh là gì?
Đãi ngộ tiếng Anh là "treat well" (động từ), nghĩa là: Đối xử tốt, thể hiện sự quan tâm và chăm sóc đối với ai đó.
"treat well" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"treat well" nghĩa tiếng Việt là "đãi ngộ". Đãi ngộ là hành động đối xử tốt với người khác.
Phát âm "treat well" như thế nào?
"treat well" có phiên âm IPA /triːt wɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "treat well"?
We always try to treat our customers well. — Chúng tôi luôn cố gắng đãi ngộ khách hàng tận tình.