The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dai dẳng tiếng Anh là gì?

dai dẳng tiếng Anh là Persistent /pərˈsɪstənt/. kiên trì, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn hoặc thất bại.

Hình minh hoạ "dai dẳng" tiếng Anh là "Persistent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Persistent

Tính từ
/pərˈsɪstənt/

Ví dụ câu với dai dẳng / Persistent

  1. 1

    Anh ấy là người kiên trì trong việc học ngoại ngữ.

    He is a persistent learner of foreign languages.

  2. 2

    Cơn mưa dai dẳng khiến chúng tôi không thể ra ngoài.

    The persistent rain prevented us from going out.

Ghi chú dùng từ dai dẳng

Dai dẳng mô tả sự bền bỉ, không dễ bỏ cuộc. Các từ liên quan: kiên trì (perseverant), bền bỉ (enduring), không bỏ cuộc (unwavering).

Video minh hoạ dai dẳng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dai dẳng

Câu hỏi thường gặp về "dai dẳng"

Dai dẳng tiếng Anh là gì?

Dai dẳng tiếng Anh là "Persistent" (tính từ), nghĩa là: kiên trì, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn hoặc thất bại.

"Persistent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Persistent" nghĩa tiếng Việt là "dai dẳng". Dai dẳng mô tả sự bền bỉ, không dễ bỏ cuộc.

Phát âm "Persistent" như thế nào?

"Persistent" có phiên âm IPA /pərˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Persistent"?

He is a persistent learner of foreign languages. — Anh ấy là người kiên trì trong việc học ngoại ngữ.