Tiếng Việt
Đại diện bên A tiếng Anh là gì?
Đại diện bên A tiếng Anh là Party A Representative /ˈpɑːti eɪ ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Người hoặc tổ chức đại diện cho bên A trong các thỏa thuận hoặc giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Party A Representative
Ví dụ câu với Đại diện bên A / Party A Representative
- 1
The Party A Representative will attend the meeting tomorrow.
Người đại diện của Bên A sẽ tham dự cuộc họp ngày mai.
- 2
Please contact the Party A Representative for further information.
Vui lòng liên hệ người đại diện của Bên A để biết thêm thông tin.
Ghi chú dùng từ Đại diện bên A
Đại diện bên A là người hoặc tổ chức thay mặt Bên A trong các hoạt động pháp lý hoặc thương mại. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'Party B Representative' (Đại diện bên B), 'contract' (hợp đồng), 'authorization' (ủy quyền).
Video minh hoạ Đại diện bên A
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đại diện bên A
Câu hỏi thường gặp về "Đại diện bên A"
Đại diện bên A tiếng Anh là gì?
Đại diện bên A tiếng Anh là "Party A Representative" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức đại diện cho bên A trong các thỏa thuận hoặc giao dịch.
"Party A Representative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Party A Representative" nghĩa tiếng Việt là "Đại diện bên A". Đại diện bên A là người hoặc tổ chức thay mặt Bên A trong các hoạt động pháp lý hoặc thương mại.
Phát âm "Party A Representative" như thế nào?
"Party A Representative" có phiên âm IPA /ˈpɑːti eɪ ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Party A Representative"?
Người đại diện của Bên A sẽ tham dự cuộc họp ngày mai. — The Party A Representative will attend the meeting tomorrow.