The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bên a tiếng Anh là gì?

bên a tiếng Anh là party A /ˈpɑːrti eɪ/. Bên A đề cập đến phía hoặc nhóm người hoặc tổ chức trong một thỏa thuận hoặc hợp đồng.

Hình minh hoạ "bên a" tiếng Anh là "party A"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

party A

Danh từ
/ˈpɑːrti eɪ/

Ví dụ câu với bên a / party A

  1. 1

    Party A sẽ chịu trách nhiệm về chi phí.

    Party A will be responsible for the costs.

  2. 2

    Hợp đồng này được ký kết giữa Party A và Party B.

    This contract is signed between Party A and Party B.

Ghi chú dùng từ bên a

Bên A thường dùng trong hợp đồng để chỉ phía hoặc người đại diện đầu tiên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bên B' (Party B - phía thứ hai), 'hợp đồng' (contract - thỏa thuận pháp lý), 'đối tác' (partner - cộng tác viên).

Video minh hoạ bên a

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bên a

Câu hỏi thường gặp về "bên a"

Bên a tiếng Anh là gì?

Bên a tiếng Anh là "party A" (danh từ), nghĩa là: Bên A đề cập đến phía hoặc nhóm người hoặc tổ chức trong một thỏa thuận hoặc hợp đồng.

"party A" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"party A" nghĩa tiếng Việt là "bên a". Bên A thường dùng trong hợp đồng để chỉ phía hoặc người đại diện đầu tiên.

Phát âm "party A" như thế nào?

"party A" có phiên âm IPA /ˈpɑːrti eɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "party A"?

Party A will be responsible for the costs. — Party A sẽ chịu trách nhiệm về chi phí.