Tiếng Việt
Đại diện công ty tiếng Anh là gì?
Đại diện công ty tiếng Anh là Company Representative /ˈkʌmpəni ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Người thay mặt công ty để thực hiện các công việc hoặc giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Company Representative
Ví dụ câu với Đại diện công ty / Company Representative
- 1
Anh ấy là đại diện công ty trong cuộc họp.
He is the company representative at the meeting.
- 2
Chúng tôi đã gặp đại diện công ty để thương lượng hợp đồng.
We met the company representative to negotiate the contract.
Ghi chú dùng từ Đại diện công ty
Đại diện công ty là người thay mặt công ty trong các hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: 'Representative' (người đại diện), 'Agent' (đại lý), 'Proxy' (ủy quyền).
Video minh hoạ Đại diện công ty
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đại diện công ty
Câu hỏi thường gặp về "Đại diện công ty"
Đại diện công ty tiếng Anh là gì?
Đại diện công ty tiếng Anh là "Company Representative" (danh từ), nghĩa là: Người thay mặt công ty để thực hiện các công việc hoặc giao dịch.
"Company Representative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Company Representative" nghĩa tiếng Việt là "Đại diện công ty". Đại diện công ty là người thay mặt công ty trong các hoạt động.
Phát âm "Company Representative" như thế nào?
"Company Representative" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəni ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Company Representative"?
He is the company representative at the meeting. — Anh ấy là đại diện công ty trong cuộc họp.